Finance

Danh sách
Tại sao 3149 tăng 4,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
3149:TPE
G-Tech Optoelectronics Corp
77,30 NT$
+4,04%
(+3,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3149...
Mở
74,80 NT$
Cao
79,70 NT$
Thấp
74,00 NT$
Vốn hoá thị trường
22,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
24,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
102,37 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,24 NT$
EPS
-1,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,39 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
74,80 NT$
Cao
79,70 NT$
Thấp
74,00 NT$
Vốn hoá thị trường
22,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
24,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
102,37 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,24 NT$
EPS
-1,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,39 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G-Tech Optoelectronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,07 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtoc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
591,97 Tr
654,15 Tr
590,08 Tr
554,33 Tr
Giá vốn hàng bán
624,90 Tr
735,09 Tr
614,51 Tr
572,21 Tr
Chi phí doanh thu
624,90 Tr
735,09 Tr
614,51 Tr
572,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,77 Tr
30,65 Tr
15,49 Tr
22,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,10 Tr
76,70 Tr
59,00 Tr
62,84 Tr
Chi phí hoạt động
87,33 Tr
109,99 Tr
68,75 Tr
89,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
712,23 Tr
845,08 Tr
683,27 Tr
661,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-120,27 Tr
-190,93 Tr
-93,18 Tr
-106,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,61 Tr
4,43 Tr
11,07 Tr
1,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-152,74 Tr
-189,48 Tr
-84,55 Tr
-107,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-140,01 Tr
-192,67 Tr
-86,54 Tr
-114,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-48,40 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
25,55%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-152,74 Tr
-141,07 Tr
-84,55 Tr
-107,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,80%
-21,57%
-14,33%
-19,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,11 Tr
2,98 Tr
1,03 Tr
2,07 Tr
Chi phí lãi suất
-9,38 Tr
-9,69 Tr
-11,04 Tr
-12,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,28 Tr
-6,71 Tr
-10,01 Tr
-10,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-82,82 Tr
-153,24 Tr
-61,21 Tr
-78,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
25,70 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google