Finance

Danh sách
3148:TYO
Create SD Holdings Co Ltd
3.425,00 ¥
-0,58%
(-20,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3148...
Mở
3.400 ¥
Cao
3.445 ¥
Thấp
3.400 ¥
Vốn hoá thị trường
228,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,07 N
Khối lượng
55,60 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
13,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.555 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.090 ¥
EPS
263 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3.400 ¥
Cao
3.445 ¥
Thấp
3.400 ¥
Vốn hoá thị trường
228,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,07 N
Khối lượng
55,60 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
13,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.555 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.090 ¥
EPS
263 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Create SD Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,48 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
121,59 T
120,34 T
124,29 T
130,91 T
Giá vốn hàng bán
90,88 T
89,15 T
92,77 T
97,38 T
Chi phí doanh thu
90,88 T
89,15 T
92,77 T
97,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,60 T
24,11 T
24,07 T
25,08 T
Chi phí hoạt động
25,17 T
25,62 T
25,63 T
26,78 T
Tổng chi phí hoạt động
116,06 T
114,76 T
118,40 T
124,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,53 T
5,58 T
5,89 T
6,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
309,00 Tr
178,00 Tr
385,00 Tr
345,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,91 T
5,77 T
6,34 T
5,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,91 T
5,78 T
6,34 T
7,13 T
Chi phí thuế thu nhập
1,91 T
1,88 T
2,02 T
872,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,35%
32,65%
31,91%
15,41%
Chi phí hoạt động khác
200,00 Tr
10,00 Tr
-
40,00 Tr
Thu nhập ròng
4,00 T
3,89 T
4,32 T
4,78 T
Biên lợi nhuận ròng
3,29%
3,23%
3,48%
3,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,00 Tr
31,00 Tr
74,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-8,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
67,00 Tr
30,00 Tr
66,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,37 T
1,45 T
1,53 T
1,62 T
EBITDA
6,95 T
7,12 T
7,31 T
8,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google