Finance

Danh sách
3148:TYO
Create SD Holdings Co Ltd
3.210,00 ¥
-1,38%
(-45,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:31:18 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3148...
Mở
3.255 ¥
Cao
3.255 ¥
Thấp
3.205 ¥
Vốn hoá thị trường
214,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,93 N
Khối lượng
33,10 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,21
Cao nhất trong 52 tuần
3.555 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.090 ¥
EPS
263 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3.255 ¥
Cao
3.255 ¥
Thấp
3.205 ¥
Vốn hoá thị trường
214,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,93 N
Khối lượng
33,10 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,21
Cao nhất trong 52 tuần
3.555 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.090 ¥
EPS
263 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Create SD Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,48 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
121,59 T
120,34 T
124,29 T
130,91 T
Giá vốn hàng bán
90,88 T
89,15 T
92,77 T
97,38 T
Chi phí doanh thu
90,88 T
89,15 T
92,77 T
97,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,60 T
24,11 T
24,07 T
24,65 T
Chi phí hoạt động
25,17 T
25,62 T
25,63 T
26,35 T
Tổng chi phí hoạt động
116,06 T
114,76 T
118,40 T
123,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,53 T
5,58 T
5,89 T
7,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
309,00 Tr
178,00 Tr
385,00 Tr
-11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,91 T
5,77 T
6,34 T
5,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,91 T
5,78 T
6,34 T
7,20 T
Chi phí thuế thu nhập
1,91 T
1,88 T
2,02 T
872,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,35%
32,65%
31,91%
15,41%
Chi phí hoạt động khác
200,00 Tr
10,00 Tr
-
40,00 Tr
Thu nhập ròng
4,00 T
3,89 T
4,32 T
4,78 T
Biên lợi nhuận ròng
3,29%
3,23%
3,48%
3,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,00 Tr
31,00 Tr
74,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-8,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
67,00 Tr
30,00 Tr
66,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,37 T
1,45 T
1,53 T
1,62 T
EBITDA
6,95 T
7,12 T
7,31 T
8,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google