Finance

Danh sách
Tại sao 3143 tăng 4,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
3143:TYO
O' will Corp
1.133,00 ¥
+4,91%
(+53,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3143...
Mở
1.075 ¥
Cao
1.138 ¥
Thấp
1.064 ¥
Vốn hoá thị trường
10,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,06 N
Khối lượng
33,60 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.138 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
630 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
137
Mở
1.075 ¥
Cao
1.138 ¥
Thấp
1.064 ¥
Vốn hoá thị trường
10,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,06 N
Khối lượng
33,60 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.138 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
630 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về O' will Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập12 thg 7, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webowill.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,91 T
10,74 T
9,56 T
11,40 T
Giá vốn hàng bán
9,54 T
9,46 T
8,77 T
9,82 T
Chi phí doanh thu
9,54 T
9,46 T
8,77 T
9,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
908,00 Tr
903,00 Tr
829,00 Tr
916,00 Tr
Chi phí hoạt động
908,00 Tr
903,00 Tr
862,00 Tr
916,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,45 T
10,36 T
9,63 T
10,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
461,00 Tr
377,00 Tr
-66,00 Tr
663,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
384,00 Tr
342,00 Tr
-135,00 Tr
619,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
412,00 Tr
342,00 Tr
-75,00 Tr
619,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
138,00 Tr
111,00 Tr
-76,00 Tr
193,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,94%
32,46%
56,30%
31,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
247,00 Tr
221,00 Tr
-58,00 Tr
424,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,26%
2,06%
-0,61%
3,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-18,00 Tr
-23,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
33,00 Tr
-
EBITDA
492,00 Tr
400,00 Tr
-33,50 Tr
695,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google