Trang chủ314140 • KOSDAQ
add
RP Bio lnc
Giá đóng cửa hôm trước
6.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.920,00 ₩ - 6.210,00 ₩
Phạm vi một năm
4.765,00 ₩ - 9.130,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,21 T KRW
Số lượng trung bình
21,80 N
Tỷ số P/E
11,34
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,31 T | 6,43% |
Chi phí hoạt động | 2,33 T | 16,51% |
Thu nhập ròng | 862,78 Tr | -19,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,59 | -24,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,25 T | 8,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -88,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,63 T | -22,35% |
Tổng tài sản | 156,26 T | -2,03% |
Tổng nợ | 49,06 T | -14,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 862,78 Tr | -19,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,09 T | -47,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,37 T | -126,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -227,85 Tr | -31,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -513,22 Tr | -103,99% |
Dòng tiền tự do | 3,09 T | -5,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
534