Finance

Danh sách
Tại sao 3138 giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
3138:TPE
Auden Techno Corp
99,60 NT$
-2,35%
(-2,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:35 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3138...
Mở
102,00 NT$
Cao
102,00 NT$
Thấp
99,60 NT$
Vốn hoá thị trường
5,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
531,36 N
Khối lượng
255,61 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,39 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,91
Cao nhất trong 52 tuần
239,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,80 NT$
EPS
2,77 NT$
Số nhân viên
292
Mở
102,00 NT$
Cao
102,00 NT$
Thấp
99,60 NT$
Vốn hoá thị trường
5,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
531,36 N
Khối lượng
255,61 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,39 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,91
Cao nhất trong 52 tuần
239,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,80 NT$
EPS
2,77 NT$
Số nhân viên
292
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Auden Techno Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên292
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webauden.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,38 Tr
517,21 Tr
394,78 Tr
450,11 Tr
Giá vốn hàng bán
281,65 Tr
303,60 Tr
231,17 Tr
247,03 Tr
Chi phí doanh thu
281,65 Tr
303,60 Tr
231,17 Tr
247,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,34 Tr
65,80 Tr
68,87 Tr
64,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,88 Tr
108,48 Tr
107,70 Tr
118,54 Tr
Chi phí hoạt động
165,56 Tr
174,41 Tr
176,36 Tr
183,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
447,21 Tr
478,01 Tr
407,53 Tr
430,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,17 Tr
39,20 Tr
-12,75 Tr
19,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,31 Tr
1,63 Tr
347,00 N
-1,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,93 Tr
58,79 Tr
128,00 N
19,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,13 Tr
56,85 Tr
-3,54 Tr
13,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,02 Tr
2,02 Tr
1,71 Tr
-3,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,81%
3,44%
1.338,28%
-16,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,91 Tr
55,53 Tr
-1,01 Tr
22,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,39%
10,74%
-0,26%
4,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,89 Tr
4,13 Tr
1,89 Tr
2,62 Tr
Chi phí lãi suất
-5,82 Tr
-6,73 Tr
-6,49 Tr
-2,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,93 Tr
-2,60 Tr
-4,61 Tr
-337,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,61 Tr
53,68 Tr
5,32 Tr
39,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,41 Tr
275,00 N
-123,00 N
-5,40 Tr
Các ứng dụng của Google