Finance

Danh sách
3135:TPE
GoldKey Technology Corp
157,50 NT$
+0,32%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3135...
Mở
157,00 NT$
Cao
159,00 NT$
Thấp
157,00 NT$
Vốn hoá thị trường
16,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
370,31 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,78 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
253,89 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,51 NT$
EPS
22,68 NT$
Số nhân viên
77
Mở
157,00 NT$
Cao
159,00 NT$
Thấp
157,00 NT$
Vốn hoá thị trường
16,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
370,31 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,78 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
253,89 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,51 NT$
EPS
22,68 NT$
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GoldKey Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,98 T
2,56 T
3,96 T
7,30 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
2,07 T
2,76 T
5,99 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
2,07 T
2,76 T
5,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,71 Tr
12,01 Tr
15,41 Tr
15,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,02 Tr
51,90 Tr
100,42 Tr
100,66 Tr
Chi phí hoạt động
52,60 Tr
64,04 Tr
115,54 Tr
115,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,88 T
2,14 T
2,87 T
6,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,09 Tr
425,58 Tr
1,09 T
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
192,00 N
39,00 N
5,03 Tr
6,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,63 Tr
429,54 Tr
1,07 T
1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,57 Tr
422,45 Tr
1,07 T
1,21 T
Chi phí thuế thu nhập
20,81 Tr
85,91 Tr
216,69 Tr
239,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,10%
20,00%
20,20%
19,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,81 Tr
343,63 Tr
855,97 Tr
965,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,93%
13,42%
21,63%
13,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
153,00 N
1,12 Tr
345,00 N
2,28 Tr
Chi phí lãi suất
-10,45 Tr
-14,84 Tr
-18,91 Tr
-30,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,30 Tr
-13,72 Tr
-18,57 Tr
-28,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,51 Tr
427,02 Tr
1,09 T
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google