Finance

Danh sách
Tại sao 3134 giảm 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
3134:TYO
Hamee Corp
297,00 ¥
-2,30%
(-7,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3134...
Mở
300 ¥
Cao
304 ¥
Thấp
296 ¥
Vốn hoá thị trường
4,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,14 N
Khối lượng
29,90 N
Chỉ số P/E
8,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.410 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
250 ¥
EPS
36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,06 Tr
Số nhân viên
368
Mở
300 ¥
Cao
304 ¥
Thấp
296 ¥
Vốn hoá thị trường
4,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,14 N
Khối lượng
29,90 N
Chỉ số P/E
8,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.410 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
250 ¥
EPS
36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,06 Tr
Số nhân viên
368
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hamee Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên368
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhamee.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
5,94 T
5,69 T
5,15 T
4,61 T
Giá vốn hàng bán
2,32 T
2,44 T
2,11 T
1,67 T
Chi phí doanh thu
2,32 T
2,44 T
2,11 T
1,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,09 T
3,16 T
2,81 T
2,95 T
Chi phí hoạt động
3,09 T
3,24 T
2,85 T
2,95 T
Tổng chi phí hoạt động
5,41 T
5,68 T
4,96 T
4,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
533,97 Tr
10,21 Tr
185,46 Tr
-14,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,16 Tr
32,82 Tr
16,16 Tr
12,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
420,49 Tr
27,70 Tr
186,21 Tr
51,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
452,25 Tr
29,24 Tr
184,02 Tr
-12,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
147,24 Tr
31,36 Tr
-58,47 Tr
-9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,02%
113,22%
-31,40%
-17,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
273,25 Tr
-3,66 Tr
244,68 Tr
59,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,60%
-0,06%
4,75%
1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,48 Tr
897,00 N
2,22 Tr
9,79 Tr
Chi phí lãi suất
-16,81 Tr
-22,27 Tr
-22,62 Tr
-22,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,33 Tr
-21,37 Tr
-20,40 Tr
-13,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
751,47 Tr
214,30 Tr
386,72 Tr
186,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google