Finance

Danh sách
3131:TYO
Shinden Hightex Corp
8.150,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3131...
Vốn hoá thị trường
17,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,17 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,38
Cao nhất trong 52 tuần
8.330 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.595 ¥
EPS
469 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,09 Tr
Số nhân viên
81
Vốn hoá thị trường
17,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,17 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,38
Cao nhất trong 52 tuần
8.330 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.595 ¥
EPS
469 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,09 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinden Hightex Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập6 thg 6, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshinden.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,13 T
10,56 T
12,36 T
19,56 T
Giá vốn hàng bán
9,40 T
9,69 T
11,46 T
17,59 T
Chi phí doanh thu
9,40 T
9,69 T
11,46 T
17,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
557,00 Tr
583,00 Tr
518,00 Tr
734,00 Tr
Chi phí hoạt động
557,00 Tr
583,00 Tr
543,00 Tr
734,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,95 T
10,27 T
12,00 T
18,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
178,00 Tr
282,00 Tr
360,00 Tr
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-11,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
108,00 Tr
124,00 Tr
146,00 Tr
921,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,00 Tr
124,00 Tr
146,00 Tr
921,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,00 Tr
44,00 Tr
47,00 Tr
286,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,11%
35,48%
32,19%
31,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
69,00 Tr
80,00 Tr
99,00 Tr
635,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
0,76%
0,80%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00 Tr
3,00 Tr
27,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-78,00 Tr
-81,00 Tr
-93,00 Tr
-174,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 Tr
-78,00 Tr
-66,00 Tr
-170,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,00 Tr
286,00 Tr
363,00 Tr
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google