Finance

Danh sách
3130:TPE
104 Corp
207,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3130...
Mở
208,50 NT$
Cao
208,50 NT$
Thấp
207,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,30 N
Khối lượng
15,92 N
Cổ tức
7,09%
Cổ tức hằng quý
3,68 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,58
Cao nhất trong 52 tuần
229,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
202,50 NT$
EPS
16,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
208,50 NT$
Cao
208,50 NT$
Thấp
207,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,30 N
Khối lượng
15,92 N
Cổ tức
7,09%
Cổ tức hằng quý
3,68 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,58
Cao nhất trong 52 tuần
229,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
202,50 NT$
EPS
16,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 104 Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập30 thg 10, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
694,49 Tr
662,12 Tr
643,70 Tr
765,46 Tr
Giá vốn hàng bán
93,59 Tr
99,06 Tr
87,14 Tr
92,54 Tr
Chi phí doanh thu
93,59 Tr
99,06 Tr
87,14 Tr
92,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
68,94 Tr
68,57 Tr
67,89 Tr
63,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
376,86 Tr
396,93 Tr
374,34 Tr
406,24 Tr
Chi phí hoạt động
445,95 Tr
466,24 Tr
442,23 Tr
470,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
539,54 Tr
565,29 Tr
529,37 Tr
563,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
154,95 Tr
96,82 Tr
114,34 Tr
202,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-913,00 N
18,80 Tr
1,16 Tr
267,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
171,85 Tr
109,81 Tr
128,67 Tr
239,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,46 Tr
122,17 Tr
128,41 Tr
216,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,42 Tr
18,62 Tr
10,08 Tr
39,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,70%
16,95%
7,84%
16,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
141,43 Tr
91,19 Tr
118,59 Tr
199,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,36%
13,77%
18,42%
26,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
2,71
3,57
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,07 Tr
7,24 Tr
14,04 Tr
15,01 Tr
Chi phí lãi suất
-563,00 N
-518,00 N
-648,00 N
-594,00 N
Chi phí lãi suất ròng
15,51 Tr
6,73 Tr
13,39 Tr
14,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
167,69 Tr
109,46 Tr
129,78 Tr
211,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google