Finance

Danh sách
3121:TYO
MBK
249,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3121...
Vốn hoá thị trường
8,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 10, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
285 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
189 ¥
EPS
-3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,87 Tr
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
8,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 10, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
285 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
189 ¥
EPS
-3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,87 Tr
Số nhân viên
2
Giới thiệu về MBK
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
675,00 Tr
1,08 T
406,00 Tr
1,22 T
Giá vốn hàng bán
427,00 Tr
902,00 Tr
140,00 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
427,00 Tr
902,00 Tr
140,00 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,00 Tr
-102,00 Tr
101,00 Tr
103,00 Tr
Chi phí hoạt động
123,00 Tr
124,00 Tr
101,00 Tr
103,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
550,00 Tr
1,03 T
241,00 Tr
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,00 Tr
55,00 Tr
165,00 Tr
88,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,00 Tr
-70,00 Tr
-2,00 Tr
-20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,00 Tr
-119,00 Tr
32,00 Tr
-2,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,00 Tr
-74,00 Tr
104,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
-9,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,53%
7,56%
6,25%
50,00%
Chi phí hoạt động khác
-
226,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
26,00 Tr
-110,00 Tr
30,00 Tr
-1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,85%
-10,18%
7,39%
-0,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
-
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,00 Tr
-60,00 Tr
-59,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,00 Tr
-59,00 Tr
-59,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,75 Tr
125,50 Tr
235,50 Tr
156,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google