Finance

Danh sách
3121:TYO
MBK
258,00 ¥
+1,98%
(+5,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3121...
Mở
254 ¥
Cao
260 ¥
Thấp
252 ¥
Vốn hoá thị trường
8,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,67 N
Khối lượng
54,80 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
346 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
189 ¥
EPS
-3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,87 Tr
Số nhân viên
2
Mở
254 ¥
Cao
260 ¥
Thấp
252 ¥
Vốn hoá thị trường
8,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,67 N
Khối lượng
54,80 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
346 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
189 ¥
EPS
-3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,87 Tr
Số nhân viên
2
Giới thiệu về MBK
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
675,00 Tr
1,08 T
406,00 Tr
1,22 T
Giá vốn hàng bán
427,00 Tr
902,00 Tr
140,00 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
427,00 Tr
902,00 Tr
140,00 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,00 Tr
-102,00 Tr
101,00 Tr
103,00 Tr
Chi phí hoạt động
123,00 Tr
124,00 Tr
101,00 Tr
103,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
550,00 Tr
1,03 T
241,00 Tr
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,00 Tr
55,00 Tr
165,00 Tr
88,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,00 Tr
-70,00 Tr
-2,00 Tr
-20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,00 Tr
-119,00 Tr
32,00 Tr
-2,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,00 Tr
-74,00 Tr
104,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
-9,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,53%
7,56%
6,25%
50,00%
Chi phí hoạt động khác
-
226,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
26,00 Tr
-110,00 Tr
30,00 Tr
-1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,85%
-10,18%
7,39%
-0,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
-
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,00 Tr
-60,00 Tr
-59,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,00 Tr
-59,00 Tr
-59,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,75 Tr
125,50 Tr
235,50 Tr
156,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google