Finance

Danh sách
3113:TYO
UNIVA Oak Holdings Ltd
83,00 ¥
-1,19%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3113...
Mở
84 ¥
Cao
84 ¥
Thấp
81 ¥
Vốn hoá thị trường
7,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
138,96 N
Khối lượng
93,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
116 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59 ¥
EPS
-2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,64 Tr
Số nhân viên
116
Mở
84 ¥
Cao
84 ¥
Thấp
81 ¥
Vốn hoá thị trường
7,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
138,96 N
Khối lượng
93,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
116 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59 ¥
EPS
-2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,64 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UNIVA Oak Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập22 thg 2, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunivahld.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
342,00 Tr
557,00 Tr
990,00 Tr
728,00 Tr
Giá vốn hàng bán
91,00 Tr
233,00 Tr
790,00 Tr
456,00 Tr
Chi phí doanh thu
91,00 Tr
233,00 Tr
790,00 Tr
456,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
453,00 Tr
462,00 Tr
387,00 Tr
461,00 Tr
Chi phí hoạt động
453,00 Tr
462,00 Tr
393,00 Tr
461,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
544,00 Tr
695,00 Tr
1,18 T
917,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-202,00 Tr
-138,00 Tr
-193,00 Tr
-189,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
3,00 Tr
-6,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-135,00 Tr
-16,00 Tr
-167,00 Tr
145,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-130,00 Tr
-16,00 Tr
-138,00 Tr
-171,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-1,00 Tr
11,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
6,25%
-6,59%
0,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
6,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-130,00 Tr
-15,00 Tr
-172,00 Tr
148,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-38,01%
-2,69%
-17,37%
20,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-22,00 Tr
-23,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-197,00 Tr
-132,00 Tr
-188,00 Tr
-184,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google