Finance

Danh sách
3109:TYO
Shikibo Ltd
1.018,00 ¥
+0,79%
(+8,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3109...
Mở
1.010 ¥
Cao
1.021 ¥
Thấp
1.010 ¥
Vốn hoá thị trường
13,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,30 N
Khối lượng
28,10 N
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.170 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
975 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.010 ¥
Cao
1.021 ¥
Thấp
1.010 ¥
Vốn hoá thị trường
13,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,30 N
Khối lượng
28,10 N
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.170 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
975 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shikibo Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập5 thg 8, 1892
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshikibo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,30 T
9,88 T
14,90 T
12,20 T
Giá vốn hàng bán
8,36 T
8,08 T
12,74 T
9,77 T
Chi phí doanh thu
8,36 T
8,08 T
12,74 T
9,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,55 T
1,62 T
1,99 T
2,01 T
Chi phí hoạt động
1,55 T
1,62 T
1,99 T
2,01 T
Tổng chi phí hoạt động
9,91 T
9,70 T
14,73 T
11,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
384,00 Tr
179,00 Tr
166,00 Tr
409,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,00 Tr
-51,00 Tr
-9,00 Tr
34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
275,00 Tr
792,00 Tr
-207,00 Tr
328,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
259,00 Tr
132,00 Tr
15,00 Tr
328,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,00 Tr
61,00 Tr
-81,00 Tr
142,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,18%
7,70%
39,13%
43,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
170,00 Tr
730,00 Tr
-125,00 Tr
186,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,65%
7,39%
-0,84%
1,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
21,00 Tr
10,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí lãi suất
-87,00 Tr
-93,00 Tr
-118,00 Tr
-129,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,00 Tr
-72,00 Tr
-108,00 Tr
-105,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
951,00 Tr
1,87 T
753,00 Tr
974,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google