Finance

Danh sách
3105:TYO
Nisshinbo Holdings Inc
2.698,50 ¥
+1,68%
(+44,50) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3105...
Mở
2.680 ¥
Cao
2.707 ¥
Thấp
2.651 ¥
Vốn hoá thị trường
457,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
811,37 N
Khối lượng
819,50 N
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,55
Cao nhất trong 52 tuần
2.707 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.096 ¥
EPS
154 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,29 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
2.680 ¥
Cao
2.707 ¥
Thấp
2.651 ¥
Vốn hoá thị trường
457,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
811,37 N
Khối lượng
819,50 N
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,55
Cao nhất trong 52 tuần
2.707 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.096 ¥
EPS
154 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,29 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nisshinbo Holdings Inc. is a Japanese company formerly listed on the Nikkei 225. It has a diverse line of businesses that include electronics, automobile brakes, mechatronics, chemicals, textiles, papers and real estate. Wikipedia
Giới thiệu về Nisshinbo Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,8 N
Ngày thành lập5 thg 2, 1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
124,77 T / 108,65 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,85 T
137,77 T
136,23 T
124,77 T
Giá vốn hàng bán
87,35 T
107,42 T
99,02 T
92,50 T
Chi phí doanh thu
87,35 T
107,42 T
99,02 T
92,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
12,63 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,05 T
10,18 T
22,07 T
22,31 T
Chi phí hoạt động
22,05 T
22,82 T
22,07 T
22,31 T
Tổng chi phí hoạt động
109,40 T
130,24 T
121,09 T
114,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
450,00 Tr
7,53 T
15,14 T
9,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-164,00 Tr
63,00 Tr
50,00 Tr
-279,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,20 T
5,28 T
16,07 T
10,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,29 T
8,02 T
16,26 T
11,85 T
Chi phí thuế thu nhập
-424,00 Tr
5,06 T
4,56 T
1,63 T
Thuế suất hiệu dụng
-19,24%
95,91%
28,36%
15,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,33 T
96,00 Tr
10,80 T
8,60 T
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
0,07%
7,92%
6,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
514,00 Tr
550,00 Tr
637,00 Tr
677,00 Tr
Chi phí lãi suất
-701,00 Tr
-721,00 Tr
-733,00 Tr
-706,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-187,00 Tr
-171,00 Tr
-96,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
14,05 T
21,43 T
16,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-556,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google