Finance

Danh sách
3099:TYO
Isetan Mitsukoshi Holdings Ltd.
1.618,00 ¥
-1,55%
(-25,50) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3099...
Mở
1.628 ¥
Cao
1.630 ¥
Thấp
1.606 ¥
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
2.096 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.128 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,88 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
1.628 ¥
Cao
1.630 ¥
Thấp
1.606 ¥
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
2.096 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.128 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,88 Tr
Số nhân viên
9 N
Hồ sơ
Isetan Mitsukoshi Holdings Ltd. is a holding company with the Mitsukoshi and Isetan department stores as its wholly owned subsidiaries. Wikipedia
Giới thiệu về Isetan Mitsukoshi Holdings Ltd.
Giám đốc điều hànhToshiyuki Hosoya
Số nhân viên8,67 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webimhds.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
128,91 T / 128,87 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,67 T
152,48 T
139,28 T
128,91 T
Giá vốn hàng bán
50,49 T
58,96 T
52,21 T
47,51 T
Chi phí doanh thu
50,49 T
58,96 T
52,21 T
47,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,38 T
66,90 T
41,39 T
62,52 T
Chi phí hoạt động
63,38 T
66,90 T
65,12 T
62,52 T
Tổng chi phí hoạt động
113,87 T
125,86 T
117,33 T
110,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,80 T
26,62 T
21,95 T
18,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
802,00 Tr
418,00 Tr
-158,00 Tr
-60,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,96 T
31,07 T
21,01 T
30,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,62 T
30,89 T
23,27 T
20,40 T
Chi phí thuế thu nhập
5,43 T
9,18 T
-3,82 T
8,10 T
Thuế suất hiệu dụng
34,00%
-
-18,18%
26,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
142,00 Tr
-
Thu nhập ròng
10,54 T
21,89 T
24,83 T
22,32 T
Biên lợi nhuận ròng
8,12%
-
17,83%
17,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
171,00 Tr
482,00 Tr
287,00 Tr
685,00 Tr
Chi phí lãi suất
-195,00 Tr
-205,00 Tr
-251,00 Tr
-234,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,00 Tr
277,00 Tr
36,00 Tr
451,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
22,88 T
-
EBITDA
21,92 T
32,88 T
28,06 T
24,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google