Trang chủ309930 • KOSDAQ
add
JoyWorks&Co Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.157,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.080,00 ₩ - 1.200,00 ₩
Phạm vi một năm
795,00 ₩ - 3.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,33 T KRW
Số lượng trung bình
371,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,06 T | 59,96% |
Chi phí hoạt động | 7,24 T | 38,06% |
Thu nhập ròng | -11,60 T | -2.150,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -60,83 | -1.383,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,49 T | -1.157,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,33 T | -79,32% |
Tổng tài sản | 54,95 T | 4,16% |
Tổng nợ | 34,61 T | 58,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,60 T | -2.150,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,45 T | -6.604,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,26 T | -14,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,50 T | -21,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,69 T | -544,88% |
Dòng tiền tự do | -8,33 T | -122,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
115