Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
3097:TYO
Monogatari Corp
4.730,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3097...
Vốn hoá thị trường
185,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,95 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,10
Cao nhất trong 52 tuần
5.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.730 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,02 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
185,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,95 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,10
Cao nhất trong 52 tuần
5.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.730 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,02 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Monogatari Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chínhToyohashi, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
31,34 T
35,60 T
36,70 T
39,80 T
Giá vốn hàng bán
10,92 T
11,94 T
12,62 T
13,94 T
Chi phí doanh thu
10,92 T
11,94 T
12,62 T
13,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,90 T
20,92 T
21,34 T
22,22 T
Chi phí hoạt động
18,12 T
20,92 T
21,34 T
22,22 T
Tổng chi phí hoạt động
29,04 T
32,86 T
33,96 T
36,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,30 T
2,73 T
2,74 T
3,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
24,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,05 T
2,79 T
2,64 T
3,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,21 T
2,74 T
2,76 T
3,62 T
Chi phí thuế thu nhập
506,00 Tr
877,00 Tr
957,00 Tr
1,25 T
Thuế suất hiệu dụng
24,69%
31,44%
36,26%
34,60%
Chi phí hoạt động khác
252,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
1,57 T
1,92 T
1,69 T
2,38 T
Biên lợi nhuận ròng
5,00%
5,39%
4,60%
5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-61,00 Tr
-62,00 Tr
-71,00 Tr
-71,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,00 Tr
-56,00 Tr
-63,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,96 T
-
-
-
EBITDA
3,56 T
3,99 T
4,18 T
4,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-