Finance

Danh sách
Tại sao 3094 tăng 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
3094:TPE
Davicom Semiconductor Inc
69,30 NT$
+2,67%
(+1,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3094...
Mở
67,60 NT$
Cao
69,40 NT$
Thấp
66,60 NT$
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,73 Tr
Khối lượng
2,34 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,35
Cao nhất trong 52 tuần
73,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,80 NT$
EPS
0,62 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,66 Tr
Số nhân viên
90
Mở
67,60 NT$
Cao
69,40 NT$
Thấp
66,60 NT$
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,73 Tr
Khối lượng
2,34 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,35
Cao nhất trong 52 tuần
73,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,80 NT$
EPS
0,62 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,66 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Davicom Semiconductor Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,86 Tr
42,29 Tr
47,21 Tr
63,69 Tr
Giá vốn hàng bán
13,63 Tr
11,07 Tr
11,81 Tr
16,31 Tr
Chi phí doanh thu
13,63 Tr
11,07 Tr
11,81 Tr
16,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,41 Tr
16,72 Tr
15,55 Tr
15,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,79 Tr
17,58 Tr
17,50 Tr
19,96 Tr
Chi phí hoạt động
36,20 Tr
34,30 Tr
33,05 Tr
35,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,84 Tr
45,37 Tr
44,86 Tr
52,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,97 Tr
-3,08 Tr
2,35 Tr
11,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,12 Tr
5,02 Tr
5,10 Tr
5,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,87 Tr
7,87 Tr
7,48 Tr
29,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,76 Tr
8,46 Tr
10,54 Tr
18,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,42 Tr
1,09 Tr
1,72 Tr
2,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,26%
13,87%
22,96%
8,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,45 Tr
6,78 Tr
5,76 Tr
26,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,57%
16,02%
12,20%
41,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,04 Tr
3,24 Tr
1,48 Tr
2,55 Tr
Chi phí lãi suất
-157,00 N
-153,00 N
-149,00 N
-172,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,88 Tr
3,09 Tr
1,33 Tr
2,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-696,00 N
-801,00 N
4,60 Tr
13,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google