Finance

Danh sách
3093:TYO
Treasure Factory Co Ltd
1.924,00 ¥
-1,69%
(-33,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3093...
Mở
1.945 ¥
Cao
1.945 ¥
Thấp
1.909 ¥
Vốn hoá thị trường
46,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,67 N
Khối lượng
108,00 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
13,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.349 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.584 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.945 ¥
Cao
1.945 ¥
Thấp
1.909 ¥
Vốn hoá thị trường
46,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,67 N
Khối lượng
108,00 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
13,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.349 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.584 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Treasure Factory Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 5 ngày nữa
Thứ 4, 14 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 11,87 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
10,61 T
12,74 T
13,40 T
13,78 T
Giá vốn hàng bán
4,30 T
5,18 T
5,70 T
5,39 T
Chi phí doanh thu
4,30 T
5,18 T
5,70 T
5,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,88 T
6,14 T
5,58 T
6,54 T
Chi phí hoạt động
5,88 T
6,14 T
6,26 T
6,54 T
Tổng chi phí hoạt động
10,19 T
11,32 T
11,97 T
11,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
423,00 Tr
1,43 T
1,43 T
1,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
21,00 Tr
8,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
425,00 Tr
1,53 T
1,17 T
1,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
426,00 Tr
1,46 T
1,44 T
1,85 T
Chi phí thuế thu nhập
163,00 Tr
497,00 Tr
241,00 Tr
615,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,35%
32,48%
20,63%
33,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
240,00 Tr
1,01 T
924,00 Tr
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
2,26%
7,92%
6,90%
8,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-16,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
689,00 Tr
-
EBITDA
618,50 Tr
1,62 T
1,64 T
2,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google