Finance

Danh sách
3092:TYO
Công ty Start Today
1.088,00 ¥
-0,91%
(-10,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3092...
Mở
1.090 ¥
Cao
1.095 ¥
Thấp
1.078 ¥
Vốn hoá thị trường
970,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 Tr
Khối lượng
2,42 Tr
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,86
Cao nhất trong 52 tuần
1.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
974 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.090 ¥
Cao
1.095 ¥
Thấp
1.078 ¥
Vốn hoá thị trường
970,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 Tr
Khối lượng
2,42 Tr
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,86
Cao nhất trong 52 tuần
1.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
974 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Start Today
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập21 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcorp.zozo.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
56,13 T / 57,28 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,22 T
66,56 T
56,57 T
56,13 T
Giá vốn hàng bán
3,54 T
4,63 T
3,94 T
3,66 T
Chi phí doanh thu
3,54 T
4,63 T
3,94 T
3,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,53 T
38,08 T
30,59 T
34,59 T
Chi phí hoạt động
33,53 T
38,08 T
38,18 T
34,59 T
Tổng chi phí hoạt động
37,07 T
42,71 T
42,12 T
38,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,15 T
23,84 T
14,45 T
17,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,00 Tr
117,00 Tr
33,00 Tr
84,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,17 T
23,14 T
14,53 T
17,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,19 T
23,88 T
14,56 T
17,87 T
Chi phí thuế thu nhập
4,54 T
7,17 T
3,58 T
5,95 T
Thuế suất hiệu dụng
32,05%
-
24,62%
33,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,63 T
15,97 T
10,95 T
11,90 T
Biên lợi nhuận ròng
18,80%
-
19,36%
21,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,00 Tr
-
76,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-82,00 Tr
-53,00 Tr
-58,00 Tr
-72,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-53,00 Tr
18,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,29 T
-
EBITDA
15,92 T
25,03 T
16,34 T
19,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google