Finance

Danh sách
3092:TPE
Hotron Precision Electronic Indu Co Ltd
24,15 NT$
-1,63%
(-0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3092...
Mở
24,15 NT$
Cao
24,20 NT$
Thấp
24,05 NT$
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,22 N
Khối lượng
74,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 NT$
EPS
-4,11 NT$
Số nhân viên
2 N
Mở
24,15 NT$
Cao
24,20 NT$
Thấp
24,05 NT$
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,22 N
Khối lượng
74,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 NT$
EPS
-4,11 NT$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hotron Precision Electronic Indu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,73 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
372,28 Tr
389,02 Tr
414,42 Tr
416,78 Tr
Giá vốn hàng bán
371,64 Tr
383,15 Tr
376,11 Tr
371,16 Tr
Chi phí doanh thu
371,64 Tr
383,15 Tr
376,11 Tr
371,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,32 Tr
26,95 Tr
24,75 Tr
26,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,96 Tr
82,31 Tr
116,67 Tr
124,74 Tr
Chi phí hoạt động
136,37 Tr
102,51 Tr
141,43 Tr
143,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
508,01 Tr
485,66 Tr
517,54 Tr
515,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-135,73 Tr
-96,63 Tr
-103,12 Tr
-98,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,14 Tr
-5,95 Tr
6,96 Tr
919,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-112,16 Tr
-86,65 Tr
-100,40 Tr
-114,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-109,99 Tr
-87,28 Tr
-101,07 Tr
-115,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,27 Tr
4,42 Tr
2,47 Tr
21,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,38%
-5,10%
-2,46%
-18,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-116,25 Tr
-88,17 Tr
-101,55 Tr
-131,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-31,23%
-22,66%
-24,50%
-31,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,71 Tr
8,17 Tr
4,18 Tr
2,98 Tr
Chi phí lãi suất
-13,75 Tr
-13,46 Tr
-12,87 Tr
-13,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,04 Tr
-5,29 Tr
-8,69 Tr
-10,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-86,71 Tr
-45,65 Tr
-48,98 Tr
-43,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
933,00 N
-604,00 N
-666,00 N
-613,00 N
Các ứng dụng của Google