Finance

Danh sách
3092:TADAWUL
Riyadh Cement Company SJSC
19,00 SAR
-0,52%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 12:58:26 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3092...
Mở
19,10 SAR
Cao
19,13 SAR
Thấp
18,98 SAR
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,76 N
Khối lượng
82,29 N
Cổ tức
7,37%
Cổ tức hằng quý
0,35 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,35
Cao nhất trong 52 tuần
27,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,98 SAR
EPS
1,54 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,33 Tr
Mở
19,10 SAR
Cao
19,13 SAR
Thấp
18,98 SAR
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,76 N
Khối lượng
82,29 N
Cổ tức
7,37%
Cổ tức hằng quý
0,35 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,35
Cao nhất trong 52 tuần
27,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,98 SAR
EPS
1,54 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,33 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Riyadh Cement Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,75 Tr
222,76 Tr
199,85 Tr
193,33 Tr
Giá vốn hàng bán
119,07 Tr
149,27 Tr
128,26 Tr
134,86 Tr
Chi phí doanh thu
119,07 Tr
149,27 Tr
128,26 Tr
134,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,62 Tr
10,22 Tr
9,94 Tr
9,07 Tr
Chi phí hoạt động
14,87 Tr
11,46 Tr
9,94 Tr
5,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
133,93 Tr
160,73 Tr
138,20 Tr
140,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,81 Tr
62,03 Tr
61,64 Tr
52,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
513,64 N
912,66 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,12 Tr
63,11 Tr
63,46 Tr
52,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,12 Tr
63,11 Tr
63,46 Tr
52,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
362,57 N
3,19 Tr
3,23 Tr
3,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,40%
5,06%
5,08%
5,70%
Chi phí hoạt động khác
246,96 N
1,24 Tr
-
-3,27 Tr
Thu nhập ròng
14,75 Tr
59,92 Tr
60,24 Tr
49,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,92%
26,90%
30,14%
25,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 Tr
1,89 Tr
1,11 Tr
372,78 N
Chi phí lãi suất
-777,98 N
-
-204,26 N
-311,72 N
Chi phí lãi suất ròng
303,45 N
1,89 Tr
906,24 N
61,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,56 Tr
91,57 Tr
91,03 Tr
84,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google