Finance

Danh sách
3091:TYO
Bronco Billy Co Ltd
2.836,00 ¥
-0,18%
(-5,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3091...
Mở
2.841 ¥
Cao
2.848 ¥
Thấp
2.807 ¥
Vốn hoá thị trường
85,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,29 N
Khối lượng
73,90 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
35,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.931 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.832 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,07 Tr
Số nhân viên
711
Mở
2.841 ¥
Cao
2.848 ¥
Thấp
2.807 ¥
Vốn hoá thị trường
85,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,29 N
Khối lượng
73,90 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
35,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.931 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.832 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,07 Tr
Số nhân viên
711
Giới thiệu về Bronco Billy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên711
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbronco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,88 T
7,75 T
8,24 T
8,23 T
Giá vốn hàng bán
2,55 T
2,47 T
2,67 T
2,57 T
Chi phí doanh thu
2,55 T
2,47 T
2,67 T
2,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,50 T
3,38 T
4,55 T
4,76 T
Chi phí hoạt động
4,50 T
4,39 T
4,55 T
4,76 T
Tổng chi phí hoạt động
7,05 T
6,86 T
7,22 T
7,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
829,00 Tr
886,00 Tr
1,03 T
903,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,00 Tr
2,00 Tr
7,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
860,00 Tr
643,00 Tr
1,04 T
903,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
850,00 Tr
893,00 Tr
1,04 T
904,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
282,00 Tr
93,00 Tr
342,00 Tr
307,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,79%
14,46%
33,04%
34,00%
Chi phí hoạt động khác
-
210,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
578,00 Tr
550,00 Tr
693,00 Tr
596,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,34%
7,10%
8,41%
7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
808,00 Tr
-
-
EBITDA
-
1,12 T
-
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google