Finance

Danh sách
3089:TYO
Techno Alpha Co Ltd
1.049,00 ¥
-0,66%
(-7,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3089...
Mở
1.077 ¥
Cao
1.077 ¥
Thấp
1.043 ¥
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 N
Khối lượng
7,80 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
4,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.470 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
995 ¥
EPS
227 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 Tr
Số nhân viên
87
Mở
1.077 ¥
Cao
1.077 ¥
Thấp
1.043 ¥
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 N
Khối lượng
7,80 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
4,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.470 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
995 ¥
EPS
227 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 Tr
Số nhân viên
87
Giới thiệu về Techno Alpha Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập22 thg 12, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,36 T
1,49 T
981,00 Tr
893,00 Tr
Giá vốn hàng bán
753,00 Tr
1,08 T
694,00 Tr
643,00 Tr
Chi phí doanh thu
753,00 Tr
1,08 T
694,00 Tr
643,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,00 Tr
296,00 Tr
213,00 Tr
241,00 Tr
Chi phí hoạt động
232,00 Tr
296,00 Tr
213,00 Tr
241,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
985,00 Tr
1,37 T
907,00 Tr
884,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
376,00 Tr
120,00 Tr
74,00 Tr
9,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
-
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
384,00 Tr
124,00 Tr
77,00 Tr
4,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
382,00 Tr
124,00 Tr
77,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,00 Tr
44,00 Tr
23,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,73%
35,48%
29,87%
75,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
266,00 Tr
80,00 Tr
54,00 Tr
1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,54%
5,36%
5,50%
0,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
383,25 Tr
126,75 Tr
80,75 Tr
19,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google