Finance

Danh sách
3088:TYO
MatsukiyoCocokara & Co
2.439,00 ¥
+0,45%
(+11,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3088...
Mở
2.436 ¥
Cao
2.460 ¥
Thấp
2.432 ¥
Vốn hoá thị trường
989,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.026 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.172 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,83 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
2.436 ¥
Cao
2.460 ¥
Thấp
2.432 ¥
Vốn hoá thị trường
989,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.026 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.172 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,83 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MatsukiyoCocokara & Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,3 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
289,35 T / 290,94 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
275,45 T
290,25 T
278,10 T
289,35 T
Giá vốn hàng bán
178,17 T
187,97 T
178,15 T
185,97 T
Chi phí doanh thu
178,17 T
187,97 T
178,15 T
185,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,62 T
78,36 T
55,80 T
81,88 T
Chi phí hoạt động
76,64 T
78,47 T
79,26 T
81,88 T
Tổng chi phí hoạt động
254,82 T
266,44 T
257,42 T
267,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,63 T
23,80 T
20,68 T
21,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,06 T
953,00 Tr
1,48 T
997,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,59 T
24,84 T
20,87 T
22,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,86 T
24,94 T
22,40 T
22,68 T
Chi phí thuế thu nhập
7,93 T
8,68 T
7,61 T
7,59 T
Thuế suất hiệu dụng
36,71%
34,94%
36,47%
33,66%
Chi phí hoạt động khác
27,00 Tr
118,00 Tr
-118,00 Tr
-
Thu nhập ròng
13,58 T
16,07 T
13,19 T
14,86 T
Biên lợi nhuận ròng
4,93%
5,54%
4,74%
5,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
182,00 Tr
204,00 Tr
181,00 Tr
205,00 Tr
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-20,00 Tr
-
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
163,00 Tr
184,00 Tr
181,00 Tr
192,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
16,91 T
-
EBITDA
26,30 T
29,45 T
26,60 T
27,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google