Finance

Danh sách
3087:TYO
Doutor Nichires Holdings Co Ltd
3.215,00 ¥
+1,10%
(+35,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3087...
Mở
3.180 ¥
Cao
3.240 ¥
Thấp
3.135 ¥
Vốn hoá thị trường
146,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,03 N
Khối lượng
149,30 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
3.455 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.377 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.180 ¥
Cao
3.240 ¥
Thấp
3.135 ¥
Vốn hoá thị trường
146,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,03 N
Khối lượng
149,30 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
3.455 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.377 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Doutor Nichires Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdnh.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
40,43 T
40,00 T
39,41 T
42,53 T
Giá vốn hàng bán
16,81 T
16,71 T
16,00 T
17,44 T
Chi phí doanh thu
16,81 T
16,71 T
16,00 T
17,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,04 T
20,69 T
21,20 T
21,32 T
Chi phí hoạt động
21,04 T
20,69 T
21,20 T
21,32 T
Tổng chi phí hoạt động
37,85 T
37,40 T
37,20 T
38,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,57 T
2,60 T
2,21 T
3,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
78,00 Tr
-5,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,60 T
2,76 T
1,60 T
4,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,65 T
2,84 T
2,28 T
3,84 T
Chi phí thuế thu nhập
728,00 Tr
932,00 Tr
110,00 Tr
1,28 T
Thuế suất hiệu dụng
28,05%
-
6,88%
31,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,86 T
1,82 T
1,48 T
2,72 T
Biên lợi nhuận ròng
4,60%
-
3,76%
6,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
14,00 Tr
40,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,00 Tr
7,00 Tr
33,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,72 T
3,75 T
3,37 T
4,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google