Finance

Danh sách
3086:TYO
J. Front Retailing Co Ltd
2.630,50 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3086...
Vốn hoá thị trường
711,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,81
Cao nhất trong 52 tuần
3.617 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.082 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,64 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
711,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,81
Cao nhất trong 52 tuần
3.617 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.082 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,64 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
J. Front Retailing Co., Ltd. is a major holding company in Japan, headquartered in Yaesu, Chūō, Tokyo. It was established with a capitalization of 30 billion yen on September 3, 2007. It holds 100% of the stock in Daimaru Matsuzakaya Department Stores, which operates the department-store chains Daimaru and Matsuzakaya. It is traded on the Tokyo, Osaka, and Nagoya Stock Exchanges. J. Front's registered headquarters are in the Matsuzakaya Ginza store. Wikipedia
Giới thiệu về J. Front Retailing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,58 N
Ngày thành lập3 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 3, 13 thg 10, 08:35
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 113,09 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
109,12 T
108,20 T
116,97 T
106,44 T
Giá vốn hàng bán
54,27 T
54,11 T
63,18 T
52,93 T
Chi phí doanh thu
54,27 T
54,11 T
63,18 T
52,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,54 T
40,76 T
20,38 T
39,39 T
Chi phí hoạt động
40,86 T
43,38 T
42,70 T
39,38 T
Tổng chi phí hoạt động
95,14 T
97,48 T
105,88 T
92,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,99 T
10,72 T
11,08 T
14,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
-403,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,78 T
9,57 T
7,08 T
13,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,78 T
9,57 T
9,83 T
13,24 T
Chi phí thuế thu nhập
4,93 T
3,29 T
3,59 T
3,60 T
Thuế suất hiệu dụng
38,55%
34,42%
50,73%
27,15%
Chi phí hoạt động khác
321,00 Tr
2,61 T
-2,00 T
-7,00 Tr
Thu nhập ròng
7,87 T
6,33 T
3,60 T
9,70 T
Biên lợi nhuận ròng
7,21%
5,85%
3,08%
9,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,00 Tr
170,00 Tr
207,00 Tr
291,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 T
-1,56 T
-1,26 T
-1,64 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,38 T
-1,39 T
-1,05 T
-1,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
24,32 T
-
EBITDA
25,52 T
22,54 T
20,72 T
25,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
272,00 Tr
1,02 T
2,89 T
161,00 Tr
Các ứng dụng của Google