Finance

Danh sách
3083:TYO
Star Seeds Co Ltd
1.077,00 ¥
+0,56%
(+6,00) 1 ngày
30 thg 9, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3083...
Mở
1.075 ¥
Cao
1.084 ¥
Thấp
1.059 ¥
Vốn hoá thị trường
10,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
314,42 N
Khối lượng
97,20 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.358 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
632 ¥
EPS
-12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 Tr
Số nhân viên
145
Mở
1.075 ¥
Cao
1.084 ¥
Thấp
1.059 ¥
Vốn hoá thị trường
10,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
314,42 N
Khối lượng
97,20 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.358 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
632 ¥
EPS
-12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 Tr
Số nhân viên
145
Giới thiệu về Star Seeds Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập1 thg 3, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,23 T
1,44 T
6,43 T
5,34 T
Giá vốn hàng bán
682,00 Tr
710,00 Tr
4,93 T
4,57 T
Chi phí doanh thu
682,00 Tr
710,00 Tr
4,93 T
4,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
741,00 Tr
775,00 Tr
1,04 T
724,00 Tr
Chi phí hoạt động
741,00 Tr
775,00 Tr
1,05 T
724,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,48 T
5,98 T
5,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-194,00 Tr
-40,00 Tr
442,00 Tr
54,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-11,00 Tr
4,00 Tr
-8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-199,00 Tr
-52,00 Tr
430,00 Tr
31,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-198,00 Tr
-52,00 Tr
434,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
21,00 Tr
29,00 Tr
64,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,04%
-40,38%
6,74%
206,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-218,00 Tr
-63,00 Tr
362,00 Tr
-92,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,74%
-4,36%
5,63%
-1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-11,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-9,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,00 Tr
-
EBITDA
-192,00 Tr
-37,75 Tr
444,50 Tr
56,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google