Finance

Danh sách
3083:TYO
Star Seeds Co Ltd
1.244,00 ¥
-3,04%
(-39,00) 1 ngày
11 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3083...
Mở
1.245 ¥
Cao
1.265 ¥
Thấp
1.222 ¥
Vốn hoá thị trường
10,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
235,62 N
Khối lượng
292,00 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.358 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
632 ¥
EPS
-12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 Tr
Số nhân viên
145
Mở
1.245 ¥
Cao
1.265 ¥
Thấp
1.222 ¥
Vốn hoá thị trường
10,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
235,62 N
Khối lượng
292,00 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.358 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
632 ¥
EPS
-12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 Tr
Số nhân viên
145
Giới thiệu về Star Seeds Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập1 thg 3, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,23 T
1,44 T
6,43 T
5,34 T
Giá vốn hàng bán
682,00 Tr
710,00 Tr
4,93 T
4,57 T
Chi phí doanh thu
682,00 Tr
710,00 Tr
4,93 T
4,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
741,00 Tr
775,00 Tr
1,04 T
724,00 Tr
Chi phí hoạt động
741,00 Tr
775,00 Tr
1,05 T
724,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,48 T
5,98 T
5,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-194,00 Tr
-40,00 Tr
442,00 Tr
54,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-11,00 Tr
4,00 Tr
-8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-199,00 Tr
-52,00 Tr
430,00 Tr
31,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-198,00 Tr
-52,00 Tr
434,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
21,00 Tr
29,00 Tr
64,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,04%
-40,38%
6,74%
206,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-218,00 Tr
-63,00 Tr
362,00 Tr
-92,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,74%
-4,36%
5,63%
-1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-11,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-9,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,00 Tr
-
EBITDA
-192,00 Tr
-37,75 Tr
444,50 Tr
56,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google