Finance

Danh sách
3082:TYO
Kichiri Holdings & Co Ltd
989,00 ¥
-0,10%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3082...
Mở
988 ¥
Cao
990 ¥
Thấp
985 ¥
Vốn hoá thị trường
11,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,95 N
Khối lượng
5,10 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,06
Cao nhất trong 52 tuần
996 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
914 ¥
EPS
19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,22 Tr
Số nhân viên
558
Mở
988 ¥
Cao
990 ¥
Thấp
985 ¥
Vốn hoá thị trường
11,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,95 N
Khối lượng
5,10 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,06
Cao nhất trong 52 tuần
996 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
914 ¥
EPS
19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,22 Tr
Số nhân viên
558
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kichiri Holdings & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên558
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhChuo Ward, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkichiri.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,16 T
4,35 T
4,11 T
4,11 T
Giá vốn hàng bán
1,15 T
1,25 T
1,16 T
1,18 T
Chi phí doanh thu
1,15 T
1,25 T
1,16 T
1,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,74 T
2,86 T
2,93 T
2,81 T
Chi phí hoạt động
2,74 T
2,86 T
2,93 T
2,81 T
Tổng chi phí hoạt động
3,89 T
4,11 T
4,09 T
4,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
265,00 Tr
241,00 Tr
17,00 Tr
116,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-6,00 Tr
1,00 Tr
-12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
249,00 Tr
207,00 Tr
-10,00 Tr
44,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
249,00 Tr
225,00 Tr
8,00 Tr
92,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
101,00 Tr
96,00 Tr
29,00 Tr
33,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,56%
46,38%
-290,00%
75,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
148,00 Tr
113,00 Tr
-36,00 Tr
-3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
2,60%
-0,88%
-0,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
355,25 Tr
335,50 Tr
107,25 Tr
220,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google