Trang chủ308100 • KOSDAQ
add
Hyungji Global Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
940,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
931,00 ₩ - 1.222,00 ₩
Phạm vi một năm
900,00 ₩ - 7.815,53 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,36 T KRW
Số lượng trung bình
203,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,18 T | 28,44% |
Chi phí hoạt động | 6,84 T | 4,67% |
Thu nhập ròng | -7,32 T | 52,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,69 | 62,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,34 T | 20,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,60 T | 140,88% |
Tổng tài sản | 97,13 T | 8,96% |
Tổng nợ | 38,30 T | -21,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,32 T | 52,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,12 T | -155,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,53 T | -52,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 T | 390,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -957,43 Tr | -172,46% |
Dòng tiền tự do | -906,99 Tr | -112,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
14