Finance

Danh sách
3080:TYO
Jason Co Ltd
836,00 ¥
-1,07%
(-9,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:08:19 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3080...
Mở
845 ¥
Cao
845 ¥
Thấp
831 ¥
Vốn hoá thị trường
10,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 N
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
853 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
701 ¥
EPS
-16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,81 Tr
Số nhân viên
181
Mở
845 ¥
Cao
845 ¥
Thấp
831 ¥
Vốn hoá thị trường
10,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 N
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
853 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
701 ¥
EPS
-16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,81 Tr
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jason Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên181
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjason.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
8,04 T
6,97 T
6,72 T
7,40 T
Giá vốn hàng bán
5,99 T
5,16 T
4,98 T
5,44 T
Chi phí doanh thu
5,99 T
5,16 T
4,98 T
5,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,91 T
1,78 T
1,59 T
1,80 T
Chi phí hoạt động
1,91 T
1,78 T
1,86 T
1,80 T
Tổng chi phí hoạt động
7,90 T
6,95 T
6,84 T
7,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,00 Tr
28,00 Tr
-117,00 Tr
154,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
14,00 Tr
10,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
160,00 Tr
42,00 Tr
-432,00 Tr
159,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,00 Tr
42,00 Tr
-108,00 Tr
160,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,00 Tr
28,00 Tr
-35,00 Tr
74,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,88%
66,67%
8,10%
46,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
44,00 Tr
-
Thu nhập ròng
93,00 Tr
14,00 Tr
-397,00 Tr
85,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,16%
0,20%
-5,91%
1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
207,00 Tr
-
EBITDA
201,00 Tr
76,00 Tr
-54,25 Tr
216,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google