Finance

Danh sách
3080:TADAWUL
Eastern Province Cement Company SJSC
22,36 SAR
-0,93%
(-0,21) 1 ngày
15 thg 10, 15:10:27 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3080...
Mở
22,54 SAR
Cao
22,54 SAR
Thấp
22,15 SAR
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,04 N
Khối lượng
73,14 N
Cổ tức
5,37%
Cổ tức hằng quý
0,30 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,81
Cao nhất trong 52 tuần
27,56 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
21,95 SAR
EPS
2,54 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,38 Tr
Số nhân viên
282
Mở
22,54 SAR
Cao
22,54 SAR
Thấp
22,15 SAR
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,04 N
Khối lượng
73,14 N
Cổ tức
5,37%
Cổ tức hằng quý
0,30 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,81
Cao nhất trong 52 tuần
27,56 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
21,95 SAR
EPS
2,54 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,38 Tr
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eastern Province Cement Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webepcco.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
298,64 Tr
354,10 Tr
354,31 Tr
343,60 Tr
Giá vốn hàng bán
240,38 Tr
263,28 Tr
254,76 Tr
243,64 Tr
Chi phí doanh thu
240,38 Tr
263,28 Tr
254,76 Tr
243,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,18 Tr
20,89 Tr
18,95 Tr
20,06 Tr
Chi phí hoạt động
20,18 Tr
37,14 Tr
18,95 Tr
23,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
260,56 Tr
300,42 Tr
273,71 Tr
266,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,08 Tr
53,68 Tr
80,61 Tr
76,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,46 Tr
4,97 Tr
99,00 N
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,21 Tr
44,07 Tr
79,28 Tr
77,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,41 Tr
64,28 Tr
81,73 Tr
79,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,55 Tr
2,70 Tr
7,25 Tr
7,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,47%
6,12%
9,14%
10,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,66 Tr
41,37 Tr
72,03 Tr
69,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,94%
11,68%
20,33%
20,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
752,00 N
4,72 Tr
1,54 Tr
858,00 N
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-
-1,56 Tr
-1,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-673,00 N
4,72 Tr
-19,00 N
-735,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,80 Tr
80,01 Tr
109,62 Tr
100,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,26 Tr
-
-42,00 N
Các ứng dụng của Google