Finance

Danh sách
Tại sao 307950 tăng 9,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
307950:KRX
Hyundai Autoever Corp
360.000,00 ₩
+9,92%
(+32.500,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 307950...
Mở
312.500 ₩
Cao
364.500 ₩
Thấp
310.500 ₩
Vốn hoá thị trường
9,87 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
47,77 N
Khối lượng
89,87 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
475 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
51,75
Cao nhất trong 52 tuần
1.066.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
152.800 ₩
EPS
6.957 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,42 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
312.500 ₩
Cao
364.500 ₩
Thấp
310.500 ₩
Vốn hoá thị trường
9,87 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
47,77 N
Khối lượng
89,87 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
475 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
51,75
Cao nhất trong 52 tuần
1.066.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
152.800 ₩
EPS
6.957 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,42 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hyundai AutoEver Corporation, a Hyundai Motor Group affiliate, is a mobility software company headquartered in Seoul, South Korea. Founded in 2000, Hyundai AutoEver specializes in software development and system integration, providing IT services throughout the entire group. Wikipedia
Giới thiệu về Hyundai Autoever Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,7 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 NT
1,32 NT
935,71 T
1,25 NT
Giá vốn hàng bán
938,13 T
1,19 NT
862,49 T
1,11 NT
Chi phí doanh thu
938,13 T
1,19 NT
862,49 T
1,11 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,96 T
12,31 T
9,47 T
10,81 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,96 T
39,87 T
34,63 T
30,55 T
Chi phí hoạt động
45,38 T
60,38 T
52,04 T
46,58 T
Tổng chi phí hoạt động
983,50 T
1,25 NT
914,53 T
1,16 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,76 T
76,47 T
21,18 T
90,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,09 T
-6,29 T
4,05 T
2,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
70,55 T
75,02 T
24,99 T
91,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,55 T
79,54 T
24,99 T
91,66 T
Chi phí thuế thu nhập
17,77 T
20,65 T
6,38 T
22,07 T
Thuế suất hiệu dụng
25,18%
27,53%
25,55%
24,07%
Chi phí hoạt động khác
170,53 Tr
1,20 T
304,53 Tr
273,30 Tr
Thu nhập ròng
51,72 T
52,96 T
17,90 T
68,19 T
Biên lợi nhuận ròng
4,91%
4,00%
1,91%
5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
2,49 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
21,80 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-11,79 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
10,01 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,19 T
5,53 T
5,52 T
5,78 T
EBITDA
115,99 T
127,19 T
70,75 T
141,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
485,56 Tr
-128,56 Tr
-14,64 Tr
-73,52 Tr
Các ứng dụng của Google