Finance

Beta
Danh sách
3076:TYO
Ai Holdings Corporation
2.740,00 ¥
-0,29%
(-8,00) 1 ngày
26 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3076...
Mở
2.737 ¥
Cao
2.770 ¥
Thấp
2.725 ¥
Vốn hoá thị trường
155,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,60 N
Khối lượng
211,60 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,68
Cao nhất trong 52 tuần
2.966 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.323 ¥
EPS
256 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,36 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.737 ¥
Cao
2.770 ¥
Thấp
2.725 ¥
Vốn hoá thị trường
155,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,60 N
Khối lượng
211,60 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,68
Cao nhất trong 52 tuần
2.966 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.323 ¥
EPS
256 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,36 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Ai Holdings Corporation
Giám đốc điều hànhHideyoshi Sasaki
Số nhân viên2,79 N
Ngày thành lập2 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
15,64 T
20,27 T
20,51 T
23,96 T
Giá vốn hàng bán
8,86 T
12,35 T
12,20 T
14,25 T
Chi phí doanh thu
8,86 T
12,35 T
12,20 T
14,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,28 T
5,88 T
5,70 T
5,63 T
Chi phí hoạt động
5,28 T
5,88 T
5,70 T
5,63 T
Tổng chi phí hoạt động
14,14 T
18,23 T
17,90 T
19,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 T
2,04 T
2,61 T
4,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
31,00 Tr
19,00 Tr
27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,03 T
6,04 T
3,16 T
4,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,66 T
2,28 T
3,15 T
4,48 T
Chi phí thuế thu nhập
30,00 Tr
1,92 T
1,08 T
997,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,74%
31,79%
34,17%
22,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,02 T
4,11 T
2,07 T
3,46 T
Biên lợi nhuận ròng
25,71%
20,27%
10,10%
14,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,00 Tr
45,00 Tr
71,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
56,00 Tr
43,00 Tr
70,00 Tr
67,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,10 T
2,64 T
3,23 T
4,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về 3076
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search