Finance

Beta
Danh sách
3071:TYO
Stream Co Ltd
100,00 ¥
-0,99%
(-1,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3071...
Mở
101 ¥
Cao
101 ¥
Thấp
99 ¥
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,29 N
Khối lượng
28,80 N
Chỉ số P/E
14,39
Cao nhất trong 52 tuần
124 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
96 ¥
EPS
7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,29 Tr
Số nhân viên
74
Mở
101 ¥
Cao
101 ¥
Thấp
99 ¥
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,29 N
Khối lượng
28,80 N
Chỉ số P/E
14,39
Cao nhất trong 52 tuần
124 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
96 ¥
EPS
7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,29 Tr
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Stream Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên74
Ngày thành lập23 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstream-jp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
8,43 T
7,73 T
8,75 T
8,26 T
Giá vốn hàng bán
7,11 T
6,55 T
7,32 T
6,93 T
Chi phí doanh thu
7,11 T
6,55 T
7,32 T
6,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,16 T
1,24 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,16 T
1,24 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
8,39 T
7,71 T
8,56 T
8,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
23,00 Tr
189,00 Tr
95,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,00 Tr
24,00 Tr
186,00 Tr
97,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,00 Tr
24,00 Tr
188,00 Tr
96,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,00 Tr
11,00 Tr
41,00 Tr
37,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-107,14%
45,83%
22,04%
38,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-25,00 Tr
13,00 Tr
143,00 Tr
61,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,30%
0,17%
1,63%
0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,00 Tr
-
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
-2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,00 Tr
65,00 Tr
232,00 Tr
137,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,00 Tr
-
6,00 Tr
-1,00 Tr

Nghiên cứu