Finance

Danh sách
3069:TYO
JFLA Holdings Inc
160,00 ¥
+1,91%
(+3,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:51:27 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3069...
Mở
158 ¥
Cao
161 ¥
Thấp
158 ¥
Vốn hoá thị trường
7,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,71 N
Khối lượng
82,00 N
Chỉ số P/E
7,70
Cao nhất trong 52 tuần
180 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
143 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
158 ¥
Cao
161 ¥
Thấp
158 ¥
Vốn hoá thị trường
7,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,71 N
Khối lượng
82,00 N
Chỉ số P/E
7,70
Cao nhất trong 52 tuần
180 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
143 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về JFLA Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webj-fla.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,99 T
17,71 T
15,88 T
16,36 T
Giá vốn hàng bán
11,79 T
13,06 T
11,74 T
12,00 T
Chi phí doanh thu
11,79 T
13,06 T
11,74 T
12,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,96 T
3,89 T
3,57 T
3,89 T
Chi phí hoạt động
3,93 T
3,86 T
3,99 T
3,87 T
Tổng chi phí hoạt động
15,72 T
16,93 T
15,73 T
15,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
271,00 Tr
779,00 Tr
151,00 Tr
490,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
8,00 Tr
-39,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
231,00 Tr
858,00 Tr
-254,00 Tr
555,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,00 Tr
702,00 Tr
134,00 Tr
417,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,00 Tr
186,00 Tr
27,00 Tr
170,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,63%
21,68%
-10,63%
30,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
144,00 Tr
691,00 Tr
-208,00 Tr
374,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,90%
3,90%
-1,31%
2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
4,00 Tr
9,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-114,00 Tr
-112,00 Tr
-117,00 Tr
-122,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-104,00 Tr
-108,00 Tr
-108,00 Tr
-115,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
649,50 Tr
1,20 T
512,75 Tr
851,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google