Trang chủ3062 • TPE
add
CyberTAN Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
25,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,25 NT$ - 26,55 NT$
Phạm vi một năm
18,05 NT$ - 35,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,39 T TWD
Số lượng trung bình
4,38 Tr
Tỷ số P/E
18,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | -2,30% |
Chi phí hoạt động | 147,94 Tr | 17,96% |
Thu nhập ròng | -104,45 Tr | -2.092,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,31 | -2.121,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -69,68 Tr | -57,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -80,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 901,07 Tr | -52,83% |
Tổng tài sản | 6,59 T | -0,24% |
Tổng nợ | 2,05 T | 9,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 326,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -104,45 Tr | -2.092,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -324,12 Tr | -91,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,05 Tr | -105,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 204,43 Tr | 223,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -142,00 Tr | -177,02% |
Dòng tiền tự do | -262,86 Tr | 40,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
2.435