Finance

Danh sách
3062:TPE
CyberTAN Technology Inc
22,20 NT$
-0,67%
(-0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3062...
Mở
22,20 NT$
Cao
22,45 NT$
Thấp
22,10 NT$
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
955,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,15 NT$
EPS
-1,98 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
328,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,20 NT$
Cao
22,45 NT$
Thấp
22,10 NT$
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
955,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,15 NT$
EPS
-1,98 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
328,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CyberTAN Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,44 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,14 T
1,11 T
887,84 Tr
Giá vốn hàng bán
968,64 Tr
1,12 T
1,10 T
849,22 Tr
Chi phí doanh thu
968,64 Tr
1,12 T
1,10 T
849,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
73,36 Tr
78,88 Tr
82,34 Tr
91,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,50 Tr
81,70 Tr
79,04 Tr
81,43 Tr
Chi phí hoạt động
147,94 Tr
205,12 Tr
187,78 Tr
157,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,33 T
1,29 T
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-103,67 Tr
-187,34 Tr
-174,76 Tr
-118,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,76 Tr
13,53 Tr
7,60 Tr
10,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,93 Tr
-161,61 Tr
-176,90 Tr
-117,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-57,93 Tr
-153,42 Tr
-176,87 Tr
-114,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,51 Tr
94,25 Tr
1,71 Tr
-8,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-80,29%
-58,32%
-0,97%
7,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-104,45 Tr
-255,85 Tr
-178,61 Tr
-108,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,31%
-22,41%
-16,04%
-12,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,76 Tr
6,12 Tr
6,20 Tr
7,04 Tr
Chi phí lãi suất
-3,93 Tr
-4,01 Tr
-5,22 Tr
-4,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
829,00 N
2,12 Tr
982,00 N
2,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-69,68 Tr
-154,27 Tr
-130,34 Tr
-86,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-6,82 Tr
33,00 N
3,12 Tr
Các ứng dụng của Google