Finance

Danh sách
3060:TPE
Min Aik Technology Co Ltd
28,75 NT$
-1,37%
(-0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3060...
Mở
29,20 NT$
Cao
29,35 NT$
Thấp
28,75 NT$
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
969,69 N
Khối lượng
585,02 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
42,77
Cao nhất trong 52 tuần
42,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,95 NT$
EPS
0,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
29,20 NT$
Cao
29,35 NT$
Thấp
28,75 NT$
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
969,69 N
Khối lượng
585,02 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
42,77
Cao nhất trong 52 tuần
42,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,95 NT$
EPS
0,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Min Aik Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webminaik.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
795,86 Tr
1,11 T
1,08 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
716,92 Tr
959,90 Tr
914,71 Tr
987,34 Tr
Chi phí doanh thu
716,92 Tr
959,90 Tr
914,71 Tr
987,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,87 Tr
31,53 Tr
29,13 Tr
28,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,10 Tr
87,79 Tr
89,95 Tr
89,70 Tr
Chi phí hoạt động
104,46 Tr
119,19 Tr
119,28 Tr
118,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
821,38 Tr
1,08 T
1,03 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,52 Tr
33,41 Tr
47,26 Tr
58,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
216,00 N
2,16 Tr
1,11 Tr
1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,03 Tr
16,11 Tr
66,26 Tr
63,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,25 Tr
43,18 Tr
66,20 Tr
65,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,10 Tr
4,57 Tr
16,88 Tr
13,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-26,13%
28,37%
25,47%
20,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,47 Tr
9,30 Tr
45,73 Tr
48,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,32%
0,84%
4,23%
4,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,65 Tr
3,64 Tr
2,38 Tr
3,10 Tr
Chi phí lãi suất
-2,41 Tr
-2,22 Tr
-2,49 Tr
-1,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,24 Tr
1,42 Tr
-106,00 N
1,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,38 Tr
64,40 Tr
77,00 Tr
88,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-212,00 N
-1,00 Tr
-56,00 N
-113,00 N
Các ứng dụng của Google