Finance

Danh sách
3060:TADAWUL
Yanbu Cement Company SJSC
13,84 SAR
-1,28%
(-0,18) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:54 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3060...
Mở
14,00 SAR
Cao
14,00 SAR
Thấp
13,74 SAR
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
474,65 N
Khối lượng
953,96 N
Cổ tức
10,84%
Cổ tức hằng quý
0,37 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,91
Cao nhất trong 52 tuần
17,14 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,74 SAR
EPS
0,77 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,84 Tr
Mở
14,00 SAR
Cao
14,00 SAR
Thấp
13,74 SAR
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
474,65 N
Khối lượng
953,96 N
Cổ tức
10,84%
Cổ tức hằng quý
0,37 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,91
Cao nhất trong 52 tuần
17,14 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,74 SAR
EPS
0,77 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,84 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yanbu Cement Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập18 thg 3, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
297,54 Tr
245,69 Tr
254,09 Tr
233,25 Tr
Giá vốn hàng bán
220,16 Tr
186,46 Tr
178,40 Tr
165,71 Tr
Chi phí doanh thu
220,16 Tr
186,46 Tr
178,40 Tr
165,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,38 Tr
24,61 Tr
32,93 Tr
31,70 Tr
Chi phí hoạt động
47,38 Tr
24,61 Tr
32,93 Tr
31,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
267,54 Tr
211,07 Tr
211,33 Tr
197,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
34,62 Tr
42,75 Tr
35,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,97 Tr
2,19 Tr
213,48 N
245,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,68 Tr
30,72 Tr
41,91 Tr
35,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,66 Tr
36,73 Tr
41,91 Tr
35,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,31 Tr
6,15 Tr
4,37 Tr
3,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,44%
20,02%
10,43%
11,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,37 Tr
24,57 Tr
37,54 Tr
31,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,53%
10,00%
14,77%
13,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
703,12 N
1,77 Tr
777,03 N
812,81 N
Chi phí lãi suất
-3,01 Tr
-1,85 Tr
-1,84 Tr
-1,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,31 Tr
-81,01 N
-1,06 Tr
-954,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,63 Tr
77,25 Tr
78,67 Tr
73,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,01 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google