Trang chủ3058 • TYO
add
Sanyodo Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
694,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
696,00 ¥ - 699,00 ¥
Phạm vi một năm
655,00 ¥ - 709,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,15 T JPY
Số lượng trung bình
1,49 N
Tỷ số P/E
18,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,06 T | 2,12% |
Chi phí hoạt động | 1,35 T | 5,15% |
Thu nhập ròng | -19,19 Tr | -158,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,47 | -156,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,79 Tr | -52,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -267,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 T | -16,67% |
Tổng tài sản | 12,20 T | -1,96% |
Tổng nợ | 9,41 T | -4,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,19 Tr | -158,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1978
Trang web
Nhân viên
175