Finance

Danh sách
3058:TPE
Leader Electronics Inc
8,32 NT$
+1,46%
(+0,12) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3058...
Mở
8,20 NT$
Cao
8,42 NT$
Thấp
8,20 NT$
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
392,58 N
Khối lượng
581,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,91 NT$
EPS
-1,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,95 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
8,20 NT$
Cao
8,42 NT$
Thấp
8,20 NT$
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
392,58 N
Khối lượng
581,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,91 NT$
EPS
-1,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,95 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leader Electronics Inc
Giám đốc điều hànhYu Bao Shiao
Số nhân viên3,92 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang weblei.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
758,04 Tr
777,92 Tr
782,32 Tr
857,81 Tr
Giá vốn hàng bán
671,32 Tr
760,75 Tr
678,48 Tr
741,69 Tr
Chi phí doanh thu
671,32 Tr
760,75 Tr
678,48 Tr
741,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,26 Tr
36,19 Tr
34,25 Tr
31,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,57 Tr
136,90 Tr
125,29 Tr
117,43 Tr
Chi phí hoạt động
165,67 Tr
179,00 Tr
150,78 Tr
150,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
836,99 Tr
939,75 Tr
829,26 Tr
892,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-78,95 Tr
-161,84 Tr
-46,94 Tr
-34,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,05 Tr
15,92 Tr
44,58 Tr
66,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-124,87 Tr
-192,59 Tr
-38,95 Tr
11,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-124,35 Tr
-187,49 Tr
-34,53 Tr
12,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
-3,32 Tr
586,00 N
5,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,00%
1,72%
-1,50%
43,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-125,80 Tr
-186,47 Tr
-37,47 Tr
9,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,60%
-23,97%
-4,79%
1,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
1,13 Tr
581,00 N
2,64 Tr
Chi phí lãi suất
-13,50 Tr
-12,80 Tr
-10,97 Tr
-12,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,50 Tr
-11,67 Tr
-10,39 Tr
-9,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-45,11 Tr
-125,72 Tr
-13,31 Tr
-1,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
517,00 N
13,98 Tr
4,42 Tr
-47,18 Tr
Các ứng dụng của Google