Finance

Danh sách
Tại sao 3057 tăng 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
3057:TPE
Promise Technology
15,60 NT$
+4,00%
(+0,60) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3057...
Mở
15,00 NT$
Cao
15,60 NT$
Thấp
14,95 NT$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,68 N
Khối lượng
86,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,75 NT$
EPS
-1,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,41 Tr
Số nhân viên
80
Mở
15,00 NT$
Cao
15,60 NT$
Thấp
14,95 NT$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,68 N
Khối lượng
86,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,75 NT$
EPS
-1,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,41 Tr
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Promise Technology
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhTân Trúc, Tân Trúc, Đài Loan
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webpromise.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,44 Tr
166,38 Tr
167,73 Tr
124,75 Tr
Giá vốn hàng bán
74,10 Tr
117,43 Tr
92,12 Tr
71,18 Tr
Chi phí doanh thu
74,10 Tr
117,43 Tr
92,12 Tr
71,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,89 Tr
25,80 Tr
29,89 Tr
26,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,47 Tr
58,17 Tr
46,76 Tr
55,00 Tr
Chi phí hoạt động
82,36 Tr
83,96 Tr
76,66 Tr
81,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
156,46 Tr
201,40 Tr
168,78 Tr
152,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,02 Tr
-35,02 Tr
-1,05 Tr
-28,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,00 N
1,04 Tr
518,00 N
-1,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,30 Tr
-29,43 Tr
1,57 Tr
-31,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,62 Tr
-25,47 Tr
1,61 Tr
-31,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
9,73 Tr
547,00 N
-134,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-33,07%
34,82%
0,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-26,26 Tr
-39,10 Tr
1,03 Tr
-31,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,77%
-23,50%
0,61%
-24,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
508,00 N
956,00 N
253,00 N
303,00 N
Chi phí lãi suất
-827,00 N
-970,00 N
-1,02 Tr
-699,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-319,00 N
-14,00 N
-772,00 N
-396,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-27,70 Tr
-32,23 Tr
681,00 N
-26,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
147,00 N
-94,00 N
36,00 N
-
Các ứng dụng của Google