Finance

Danh sách
3056:TPE
Fu Hua Innovation Co Ltd
13,75 NT$
+0,73%
(+0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:17 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3056...
Mở
13,65 NT$
Cao
13,75 NT$
Thấp
13,55 NT$
Vốn hoá thị trường
6,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
563,47 N
Khối lượng
559,73 N
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 NT$
EPS
-0,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,69 Tr
Số nhân viên
125
Mở
13,65 NT$
Cao
13,75 NT$
Thấp
13,55 NT$
Vốn hoá thị trường
6,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
563,47 N
Khối lượng
559,73 N
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 NT$
EPS
-0,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,69 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fu Hua Innovation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,91 Tr
285,35 Tr
284,52 Tr
241,36 Tr
Giá vốn hàng bán
166,97 Tr
224,53 Tr
237,79 Tr
203,44 Tr
Chi phí doanh thu
166,97 Tr
224,53 Tr
237,79 Tr
203,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,64 Tr
65,27 Tr
67,40 Tr
67,19 Tr
Chi phí hoạt động
82,64 Tr
65,27 Tr
67,40 Tr
67,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,60 Tr
289,80 Tr
305,19 Tr
270,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-58,69 Tr
-4,45 Tr
-20,66 Tr
-29,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,62 Tr
-8,88 Tr
6,55 Tr
3,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,69 Tr
-860,00 N
2,57 Tr
-6,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-42,92 Tr
-5,00 Tr
-16,55 Tr
-20,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,45 Tr
4,00 Tr
-823,00 N
19,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,39%
-464,53%
-32,04%
-284,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-17,25 Tr
-4,86 Tr
3,39 Tr
-26,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,03%
-1,70%
1,19%
-10,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,02 Tr
18,08 Tr
7,29 Tr
14,22 Tr
Chi phí lãi suất
-5,87 Tr
-9,75 Tr
-9,72 Tr
-9,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,14 Tr
8,33 Tr
-2,44 Tr
4,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-39,85 Tr
10,62 Tr
-3,68 Tr
-13,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,00 N
-
-499,00 N
-
Các ứng dụng của Google