Finance

Danh sách
3055:TPE
Spirox Corp
223,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3055...
Mở
223,00 NT$
Cao
223,00 NT$
Thấp
219,00 NT$
Vốn hoá thị trường
25,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,40 Tr
Khối lượng
382,47 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 7, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
227,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,80 NT$
EPS
-1,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,15 Tr
Số nhân viên
302
Mở
223,00 NT$
Cao
223,00 NT$
Thấp
219,00 NT$
Vốn hoá thị trường
25,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,40 Tr
Khối lượng
382,47 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 7, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
227,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,80 NT$
EPS
-1,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,15 Tr
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Spirox Corp
Giám đốc điều hànhHenry Kao
Số nhân viên302
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspirox.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,09 Tr
88,26 Tr
84,07 Tr
162,44 Tr
Giá vốn hàng bán
93,30 Tr
73,40 Tr
57,27 Tr
110,92 Tr
Chi phí doanh thu
93,30 Tr
73,40 Tr
57,27 Tr
110,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,48 Tr
29,61 Tr
7,47 Tr
18,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,41 Tr
93,22 Tr
64,40 Tr
102,80 Tr
Chi phí hoạt động
58,39 Tr
103,72 Tr
80,99 Tr
124,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
151,70 Tr
177,12 Tr
138,26 Tr
235,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,61 Tr
-88,86 Tr
-54,20 Tr
-72,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,94 Tr
-17,70 Tr
4,55 Tr
5,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,52 Tr
-117,57 Tr
-15,98 Tr
1,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,74 Tr
-87,56 Tr
-37,03 Tr
-55,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
322,00 N
-5,91 Tr
508,00 N
-7,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,37%
5,03%
-3,18%
-415,92%
Chi phí hoạt động khác
1,00 N
-22,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-16,91 Tr
-107,40 Tr
-17,39 Tr
13,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,79%
-121,69%
-20,68%
8,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,16 Tr
4,79 Tr
3,88 Tr
10,21 Tr
Chi phí lãi suất
-259,00 N
-139,00 N
-156,00 N
-171,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,90 Tr
4,65 Tr
3,73 Tr
10,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-49,76 Tr
-81,11 Tr
-46,60 Tr
-64,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,00 N
65,00 N
150,00 N
-
Các ứng dụng của Google