Finance

Danh sách
3054:TPE
LIWANLI Innovation Co Ltd
58,10 NT$
-1,36%
(-0,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3054...
Mở
58,50 NT$
Cao
58,90 NT$
Thấp
58,10 NT$
Vốn hoá thị trường
4,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,32 N
Khối lượng
43,15 N
Chỉ số P/E
12,17
Cao nhất trong 52 tuần
96,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 NT$
EPS
4,77 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,41 Tr
Số nhân viên
360
Mở
58,50 NT$
Cao
58,90 NT$
Thấp
58,10 NT$
Vốn hoá thị trường
4,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,32 N
Khối lượng
43,15 N
Chỉ số P/E
12,17
Cao nhất trong 52 tuần
96,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 NT$
EPS
4,77 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,41 Tr
Số nhân viên
360
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LIWANLI Innovation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên360
Ngày thành lập14 thg 6, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,45 Tr
23,90 Tr
135,88 Tr
203,44 Tr
Giá vốn hàng bán
41,73 Tr
9,06 Tr
33,11 Tr
123,31 Tr
Chi phí doanh thu
41,73 Tr
9,06 Tr
33,11 Tr
123,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,52 Tr
5,43 Tr
2,87 Tr
2,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,51 Tr
54,50 Tr
26,97 Tr
21,56 Tr
Chi phí hoạt động
19,09 Tr
59,92 Tr
29,79 Tr
24,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,82 Tr
68,98 Tr
62,90 Tr
147,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,36 Tr
-45,08 Tr
72,98 Tr
56,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,61 Tr
2,50 Tr
15,10 Tr
-626,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,38 Tr
105,04 Tr
123,22 Tr
131,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
620,00 N
-39,68 Tr
89,97 Tr
61,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
327,00 N
347,00 N
9,45 Tr
11,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,61%
0,33%
7,67%
8,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
53,05 Tr
104,70 Tr
113,77 Tr
120,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
103,11%
438,10%
83,73%
59,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,22 Tr
722,00 N
375,00 N
4,20 Tr
Chi phí lãi suất
-49,00 N
-251,00 N
-160,00 N
-6,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,18 Tr
471,00 N
215,00 N
4,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,23 Tr
-43,74 Tr
74,32 Tr
57,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google