Finance

Danh sách
3052:TPE
Apex Science & Engineering Corp
10,45 NT$
-0,48%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 10:59:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3052...
Mở
10,45 NT$
Cao
10,45 NT$
Thấp
10,45 NT$
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,21 N
Khối lượng
8,24 N
Cổ tức
5,74%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,42
Cao nhất trong 52 tuần
12,35 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,15 NT$
EPS
1,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,59 Tr
Số nhân viên
208
Mở
10,45 NT$
Cao
10,45 NT$
Thấp
10,45 NT$
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,21 N
Khối lượng
8,24 N
Cổ tức
5,74%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,42
Cao nhất trong 52 tuần
12,35 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,15 NT$
EPS
1,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,59 Tr
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apex Science & Engineering Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
731,60 Tr
775,70 Tr
871,12 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
626,18 Tr
708,81 Tr
786,52 Tr
940,19 Tr
Chi phí doanh thu
626,18 Tr
708,81 Tr
786,52 Tr
940,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
392,00 N
400,00 N
443,00 N
369,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,76 Tr
35,01 Tr
40,52 Tr
44,97 Tr
Chi phí hoạt động
44,16 Tr
36,18 Tr
40,96 Tr
45,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
670,34 Tr
744,99 Tr
827,48 Tr
985,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,26 Tr
30,71 Tr
43,64 Tr
53,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,86 Tr
1,81 Tr
3,84 Tr
3,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,52 Tr
36,82 Tr
49,24 Tr
73,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,52 Tr
36,82 Tr
49,24 Tr
59,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,68 Tr
7,52 Tr
10,11 Tr
-29,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,96%
20,42%
20,53%
-39,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
58,52 Tr
29,69 Tr
39,09 Tr
100,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,00%
3,83%
4,49%
9,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,68 Tr
9,22 Tr
7,34 Tr
10,58 Tr
Chi phí lãi suất
-6,88 Tr
-9,52 Tr
-7,39 Tr
-7,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,80 Tr
-299,00 N
-49,00 N
3,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,11 Tr
32,90 Tr
45,75 Tr
55,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-13,83 Tr
Các ứng dụng của Google