Finance

Danh sách
3051:TPE
Optimax Technology Corp
21,70 NT$
+0,23%
(+0,050) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3051...
Mở
21,70 NT$
Cao
21,90 NT$
Thấp
21,70 NT$
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
550,88 N
Khối lượng
332,00 N
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,25
Cao nhất trong 52 tuần
31,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
EPS
1,77 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,33 Tr
Số nhân viên
803
Mở
21,70 NT$
Cao
21,90 NT$
Thấp
21,70 NT$
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
550,88 N
Khối lượng
332,00 N
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,25
Cao nhất trong 52 tuần
31,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
EPS
1,77 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,33 Tr
Số nhân viên
803
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Optimax Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên803
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
437,26 Tr
519,37 Tr
376,38 Tr
559,12 Tr
Giá vốn hàng bán
322,97 Tr
344,51 Tr
261,63 Tr
350,98 Tr
Chi phí doanh thu
322,97 Tr
344,51 Tr
261,63 Tr
350,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,27 Tr
12,56 Tr
9,93 Tr
12,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,21 Tr
84,52 Tr
68,88 Tr
82,45 Tr
Chi phí hoạt động
82,76 Tr
104,81 Tr
68,72 Tr
90,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
405,73 Tr
449,32 Tr
330,34 Tr
441,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,53 Tr
70,05 Tr
46,04 Tr
117,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,32 Tr
22,58 Tr
17,02 Tr
10,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,32 Tr
100,36 Tr
69,17 Tr
127,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,55 Tr
101,90 Tr
69,36 Tr
129,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,13 Tr
24,24 Tr
-5,15 Tr
28,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,32%
24,15%
-7,45%
22,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,19 Tr
76,12 Tr
74,32 Tr
98,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,88%
14,66%
19,75%
17,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
401,00 N
664,00 N
199,00 N
594,00 N
Chi phí lãi suất
-7,17 Tr
-7,24 Tr
-6,64 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,77 Tr
-6,57 Tr
-6,44 Tr
594,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,61 Tr
88,18 Tr
64,28 Tr
135,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
360,00 N
12,18 Tr
195,00 N
1,80 Tr
Các ứng dụng của Google