Finance

Danh sách
3050:TYO
DCM Holdings Co Ltd
1.511,00 ¥
-0,85%
(-13,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3050...
Mở
1.522 ¥
Cao
1.530 ¥
Thấp
1.505 ¥
Vốn hoá thị trường
221,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
280,21 N
Khối lượng
388,20 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.746 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.404 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.522 ¥
Cao
1.530 ¥
Thấp
1.505 ¥
Vốn hoá thị trường
221,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
280,21 N
Khối lượng
388,20 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.746 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.404 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DCM Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhToshihiro Hisada
Số nhân viên4,98 N
Ngày thành lập1 thg 9, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdcm-hc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
124,70 T
137,28 T
151,94 T
152,40 T
Giá vốn hàng bán
80,35 T
89,19 T
97,89 T
98,84 T
Chi phí doanh thu
80,35 T
89,19 T
97,89 T
98,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,44 T
32,32 T
42,68 T
43,79 T
Chi phí hoạt động
38,44 T
43,84 T
42,68 T
43,79 T
Tổng chi phí hoạt động
118,79 T
133,03 T
140,57 T
142,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,92 T
4,25 T
11,37 T
9,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,00 Tr
65,00 Tr
43,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,44 T
3,79 T
10,90 T
8,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,42 T
3,81 T
10,93 T
9,27 T
Chi phí thuế thu nhập
2,24 T
1,82 T
4,34 T
3,77 T
Thuế suất hiệu dụng
41,12%
48,01%
39,82%
42,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,20 T
1,97 T
6,56 T
5,04 T
Biên lợi nhuận ròng
2,57%
1,43%
4,32%
3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
175,00 Tr
203,00 Tr
197,00 Tr
157,00 Tr
Chi phí lãi suất
-726,00 Tr
-821,00 Tr
-783,00 Tr
-763,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-551,00 Tr
-618,00 Tr
-586,00 Tr
-606,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
11,52 T
-
-
EBITDA
-
8,22 T
15,34 T
13,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google