Finance

Danh sách
Tại sao 3050 giảm 3,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
3050:TADAWUL
Southern Province Cement Company SJSC
17,48 SAR
-3,96%
(-0,72) 1 ngày
15 thg 10, 15:11:06 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3050...
Mở
18,20 SAR
Cao
18,20 SAR
Thấp
17,30 SAR
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,78 N
Khối lượng
95,22 N
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
26,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
17,30 SAR
EPS
-0,50 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,20 SAR
Cao
18,20 SAR
Thấp
17,30 SAR
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,78 N
Khối lượng
95,22 N
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
26,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
17,30 SAR
EPS
-0,50 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Southern Province Cement Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspcc.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
219,18 Tr
233,60 Tr
202,70 Tr
200,56 Tr
Giá vốn hàng bán
184,68 Tr
323,39 Tr
179,78 Tr
148,78 Tr
Chi phí doanh thu
184,68 Tr
323,39 Tr
179,78 Tr
148,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,04 Tr
26,02 Tr
19,50 Tr
19,49 Tr
Chi phí hoạt động
18,04 Tr
26,02 Tr
19,50 Tr
19,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
202,71 Tr
349,41 Tr
199,27 Tr
168,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,46 Tr
-115,81 Tr
3,43 Tr
32,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
554,31 N
2,67 Tr
256,12 N
209,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,73 Tr
-97,11 Tr
950,70 N
30,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,73 Tr
-117,23 Tr
950,70 N
30,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,57 Tr
-4,34 Tr
5,02 Tr
6,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,86%
4,47%
528,06%
19,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,16 Tr
-92,77 Tr
-4,07 Tr
24,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,99%
-39,71%
-2,01%
12,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
212,08 N
-
182,00 N
471,29 N
Chi phí lãi suất
-10,50 Tr
-4,18 Tr
-2,92 Tr
-2,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,28 Tr
-4,18 Tr
-2,73 Tr
-2,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,73 Tr
-56,20 Tr
48,93 Tr
77,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,25 N
-7,68 Tr
6,86 N
-
Các ứng dụng của Google