Trang chủ305090 • KOSDAQ
add
Micro Digital Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.750,00 ₩ - 5.970,00 ₩
Phạm vi một năm
5.620,00 ₩ - 11.930,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
108,41 T KRW
Số lượng trung bình
114,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,47 T | -40,21% |
Chi phí hoạt động | 5,62 T | 613,74% |
Thu nhập ròng | -7,90 T | -2.598,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -319,98 | -4.277,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,14 T | -547,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,76 T | 25,94% |
Tổng tài sản | 65,20 T | 20,28% |
Tổng nợ | 36,25 T | 44,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,90 T | -2.598,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,08 T | 266,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,42 T | -259,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 776,22 Tr | 89,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -607,44 Tr | 77,07% |
Dòng tiền tự do | 4,77 T | 207,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
86