Finance

Danh sách
Tại sao 304A tăng 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
304A:TYO
FORCIA Inc
2.175,00 ¥
+2,02%
(+43,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 304A...
Mở
2.140 ¥
Cao
2.175 ¥
Thấp
2.133 ¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 N
Khối lượng
1,50 N
Chỉ số P/E
36,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.525 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.676 ¥
EPS
60 ¥
Số nhân viên
140
Mở
2.140 ¥
Cao
2.175 ¥
Thấp
2.133 ¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 N
Khối lượng
1,50 N
Chỉ số P/E
36,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.525 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.676 ¥
EPS
60 ¥
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FORCIA Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập22 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webforcia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
548,97 Tr
548,97 Tr
561,86 Tr
537,76 Tr
Giá vốn hàng bán
276,81 Tr
276,81 Tr
304,27 Tr
277,34 Tr
Chi phí doanh thu
276,81 Tr
276,81 Tr
304,27 Tr
277,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
255,41 Tr
255,41 Tr
240,93 Tr
239,10 Tr
Chi phí hoạt động
255,41 Tr
255,41 Tr
240,93 Tr
239,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
532,22 Tr
532,22 Tr
545,20 Tr
516,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,74 Tr
16,74 Tr
16,66 Tr
21,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
169,50 N
169,50 N
72,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,50 Tr
17,50 Tr
16,74 Tr
22,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,50 Tr
17,50 Tr
16,74 Tr
22,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,61 Tr
6,61 Tr
6,80 Tr
5,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,79%
37,79%
40,63%
25,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,88 Tr
10,88 Tr
9,94 Tr
17,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,98%
1,98%
1,77%
3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
583,00 N
583,00 N
4,00 N
1,38 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
583,00 N
583,00 N
4,00 N
1,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,31 Tr
34,31 Tr
34,23 Tr
24,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-
-
Các ứng dụng của Google